dutch oven

/'dʌtʃ'ʌvn/
Học thuật
Thân thiện
dutch oven

A cook prepares a stew in a dutch oven on the stovetop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nồi nấu dày, chảo gang nắp kín: Một loại nồi nấu ăn thường làm bằng gang hoặc gốm, nắp đậy rất kín, dùng để hầm, ninh, hoặc nướng thức ăn với nhiệt độ thấp lâu.
    • nướng di động, bếp dã chiến: (Nghĩa quân sự hoặc cắm trại) Một thiết bị bằng kim loại, hình hộp, có thể dùng như một nướng nhỏ khi đặt trên than hoặc lửa trại.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nồi nấu):

    • She made a delicious beef stew in her dutch oven. ( ấy đã làm một món thịt hầm ngon tuyệt trong chiếc nồi gang của mình.)
    • A dutch oven is perfect for baking bread because the lid traps steam. (Một chiếc nồi gang nắp kín hoàn hảo để nướng bánh mì nắp giữ hơi nước.)
  • Danh từ (/Bếp dã chiến):

    • The soldiers used a dutch oven to bake potatoes over the campfire. (Những người lính đã dùng một nướng dã chiến để nướng khoai tây trên lửa trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To cook in a dutch oven": Nấu bằng nồi gang kín. Cụm này nhấn mạnh phương pháp nấu ăn giữ nhiệt hơi ẩm rất hiệu quả.
    • For the best pulled pork, you should slow-cook it in a dutch oven. (Để món thịt heo tốt nhất, bạn nên hầm thật lâu trong nồi gang.)
Biến thể từ gần giống
  • Casserole dish (n): Nồi nấu lẩu, nồi hầm (thường bằng gốm hoặc thủy tinh chịu nhiệt, có thể hoặc không nắp kín như dutch oven).
  • Cast iron pot (n): Nồi gang (chỉ chung các loại nồi làm bằng gang, trong đó bao gồm dutch oven).
Từ đồng nghĩa
  • Stockpot: Nồi ninh (nồi cao, thường dùng để ninh nước dùng, có thể không nắp kín đặc trưng).
  • Stewing pot: Nồi hầm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "dutch oven" trong tiếng Anh với tư cách một thành ngữ ẩn dụ. (Lưu ý: Từ này một nghĩa lóng thô tục không liên quan đến nấu ăn, nhưng không phải cách dùng thông thường hoặc phù hợp trong ngữ cảnh từ vựng chuẩn mực).
dutch oven

A cook prepares a stew in a dutch oven on the stovetop.

danh từ
  1. quay
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) bếp dã chiến

Từ đồng nghĩa